Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khó tin" (1)

khó tin
Tiếng Anh Tính từunbelievable, incredible
Từ vựng của tôi
Chuyện này thật khó tin.
This is truly unbelievable.

swap_horiz Từ liên quan "khó tin" (1)

khó tính
phát
Tiếng Anh Tính từfussy
Từ vựng của tôi
khách hàng khó tính
difficult customer

format_quote Cụm từ "khó tin" (3)

khách hàng khó tính
difficult customer
chủ nhà khó tính
A grumpy landlord
Chuyện này thật khó tin.
This is truly unbelievable.